Từ: 背债 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背债:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 背债 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēizhài] nợ; mang nợ; mắc nợ。欠债。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 债

trái:trái phiếu
背债 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背债 Tìm thêm nội dung cho: 背债