Từ: nhoè có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhoè:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nhoè

Dịch nhoè sang tiếng Trung hiện đại:

《液体慢慢地透过或漏出。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhoè

nhoè:ướt nhoè
nhoè𤍶:bị nhoè ra
nhoè tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nhoè Tìm thêm nội dung cho: nhoè