Từ: 胯骨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胯骨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胯骨 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuàgǔ] xương hông。髋骨的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胯

khoá:khoá cốt (xương không tên ở bàn toạ)
khố:khố (xem Khoá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨

cút:cút đi; côi cút, cun cút
cọt:cọt kẹt
cốt:nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu
gút:thắt gút chỉ
胯骨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胯骨 Tìm thêm nội dung cho: 胯骨