Từ: 自弃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自弃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自弃 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìqì] không có chí tiến thủ。自甘落后,不求上进。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃

khí:khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)
自弃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自弃 Tìm thêm nội dung cho: 自弃