Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 残骸 trong tiếng Trung hiện đại:
[cánhái] 名
xác (hài cốt của người hoặc thú vật, mượn chỉ nhà cửa, máy móc, xe cộ hư hỏng, sứt mẻ)。人或动物的尸骨,借指残破的建筑物、机械、车辆等。
寻找失事飞机的残骸。
tìm xác máy bay mất tích
xác (hài cốt của người hoặc thú vật, mượn chỉ nhà cửa, máy móc, xe cộ hư hỏng, sứt mẻ)。人或动物的尸骨,借指残破的建筑物、机械、车辆等。
寻找失事飞机的残骸。
tìm xác máy bay mất tích
Nghĩa chữ nôm của chữ: 残
| tàn | 残: | tàn quân, tàn tích; tàn bạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骸
| hài | 骸: | hài cốt, hình hài |

Tìm hình ảnh cho: 残骸 Tìm thêm nội dung cho: 残骸
