Từ: 色调 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 色调:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 色调 trong tiếng Trung hiện đại:

[sèdiào] 1. sắc điệu; sắc thái。指画面上表现思想、情感所使用的色彩和色彩的浓淡。通常用各种红色或黄色构成的色调属于暖色调,用来表现兴奋、快乐等感情;各种蓝色或绿色构成的色调属于寒色调,用来表现忧郁、悲 哀等情感。
2. sắc thái tình cảm (trong tác phẩm nghệ thuật)。比喻文艺作品思中想感情的色彩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 调

điều:điều chế; điều khiển
điệu:cường điệu; giai điệu; giọng điệu
色调 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 色调 Tìm thêm nội dung cho: 色调