cô tích
Tính tình cô độc quái lạ.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Tha vi nhân cô tích, bất hợp thì nghi
他為人孤僻, 不合時宜 (Đệ lục thập tam hồi).Nơi xa xôi hẻo lánh.
◇Tô Thức 蘇軾:
Ngã sanh cô tích bổn vô lân, Lão bệnh niên lai ích tự trân
我生孤僻本無鄰, 老病年來益自珍 (Thuật cổ dĩ thi kiến trách lũ bất phó hội phục thứ tiền vận 述古以詩見責屢不赴會復次前韻).
Nghĩa của 孤僻 trong tiếng Trung hiện đại:
性情孤僻
tính tình lầm lì
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孤
| co | 孤: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| còi | 孤: | đứa bé còi, còi cọc, còi xương |
| cô | 孤: | cô đơn, cô nhi, cô quả; cô đọng |
| côi | 孤: | mồ côi, côi cút |
| go | 孤: | cam go |
| gò | 孤: | gò đất, gò đống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 僻
| tịch | 僻: | tịch (xa vắng, ngõ hẻm) |

Tìm hình ảnh cho: 孤僻 Tìm thêm nội dung cho: 孤僻
