Từ: 一团漆黑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一团漆黑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 一团漆黑 trong tiếng Trung hiện đại:

[yītuánqīhēi] tối đen như mực。见〖漆黑一团〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 团

đoàn:đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc
一团漆黑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一团漆黑 Tìm thêm nội dung cho: 一团漆黑