Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 不羁 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùjī] 书
ngổ ngược; bất kham; ngang ngạnh; không chịu bị trói buộc; không chịu gò bó; không chịu vào khuôn phép。不受束缚。
放荡不羁
tự do phóng túng
ngổ ngược; bất kham; ngang ngạnh; không chịu bị trói buộc; không chịu gò bó; không chịu vào khuôn phép。不受束缚。
放荡不羁
tự do phóng túng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羁
| ki | 羁: | ki lưu (giam giữ; hãm lại) |

Tìm hình ảnh cho: 不羁 Tìm thêm nội dung cho: 不羁
