Từ: 不羁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不羁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 羁

Nghĩa của 不羁 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùjī] 书
ngổ ngược; bất kham; ngang ngạnh; không chịu bị trói buộc; không chịu gò bó; không chịu vào khuôn phép。不受束缚。
放荡不羁
tự do phóng túng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羁

ki羁:ki lưu (giam giữ; hãm lại)
不羁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不羁 Tìm thêm nội dung cho: 不羁