Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自决 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìjué] 1. sự tự quyết; quyền tự quyết。不受外部强制而确定自己的行动或状态。
2. tự sát; tự vẫn; tự tử; quyên sinh。自杀。
2. tự sát; tự vẫn; tự tử; quyên sinh。自杀。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 决
| quyết | 决: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 决: | quết bột |
| quệt | 决: | quệt nước mắt |

Tìm hình ảnh cho: 自决 Tìm thêm nội dung cho: 自决
