Cao su chống va đập cửa

Từ: 芥子气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 芥子气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 芥子气 trong tiếng Trung hiện đại:

[jièzǐqì] hơi độc; khí độc。一种无色油状液体,有芥末和大蒜气味。分子式(C2H4Cl)2S,有剧毒,能引起皮肤溃烂,曾用做毒气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 芥

giới:giới bạch (củ kiệu); kinh giới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
芥子气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 芥子气 Tìm thêm nội dung cho: 芥子气