Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 芥子气 trong tiếng Trung hiện đại:
[jièzǐqì] hơi độc; khí độc。一种无色油状液体,有芥末和大蒜气味。分子式(C2H4Cl)2S,有剧毒,能引起皮肤溃烂,曾用做毒气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芥
| giới | 芥: | giới bạch (củ kiệu); kinh giới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 芥子气 Tìm thêm nội dung cho: 芥子气
