Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苍生 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāngshēng] 名
muôn dân; trăm họ; dân đen; bá tánh。指老百姓。
muôn dân; trăm họ; dân đen; bá tánh。指老百姓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍
| thương | 苍: | thương (màu lam, lục thẫm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 苍生 Tìm thêm nội dung cho: 苍生
