Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 居间 trong tiếng Trung hiện đại:
[jūjiān] đứng giữa; trung gian (hoà giải)。在双方中间(说合、调解)。
居间调解。
đứng giữa hoà giải.
居间调解。
đứng giữa hoà giải.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 居
| cư | 居: | cư dân, cư trú, gia cư; cư sĩ; cư xử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |

Tìm hình ảnh cho: 居间 Tìm thêm nội dung cho: 居间
