Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ác lực
Sức mạnh của bàn tay và những ngón tay nắm đồ vật.
Nghĩa của 握力 trong tiếng Trung hiện đại:
[wòlì] sức nắm; cầm chặt; nắm chặt。 手握紧物体的力量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 握
| ác | 握: | ác biệt (bắt tay từ biệt) |
| át | 握: | lấn át |
| ốc | 握: | kiên ốc (nắm); biệt ốc (bắt tay từ biệt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 握力 Tìm thêm nội dung cho: 握力
