Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苦迭打 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǔdiédǎ] cuộc đảo chính。"政变"的音译。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦
| cô | 苦: | đông cô; ma cô |
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| khó | 苦: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khổ | 苦: | trái khổ qua |
| khủ | 苦: | lủ khủ lù khù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迭
| dập | 迭: | dập dìu, dập dềnh; dồn dập |
| dật | 迭: | ẩn dật; dư dật; dật dờ |
| dắt | 迭: | dắt tay, dẫn dắt, dìu dắt |
| dặt | 迭: | dè dặt; dìu dặt |
| dựt | 迭: | |
| giật | 迭: | giật mình |
| điệt | 迭: | điệt thứ, điệt khởi (lặp đi lặp lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 苦迭打 Tìm thêm nội dung cho: 苦迭打
