Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 藻饰 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǎoshì] trau chuốt; sửa sang; gọt giũa (thường chỉ văn thơ)。修饰(多指文章)。
词句朴实无华,不重藻饰。
câu chữ giản dị, không trau chuốt.
词句朴实无华,不重藻饰。
câu chữ giản dị, không trau chuốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藻
| tang | 藻: | tang (tên loại cây), tang sức |
| tảo | 藻: | tần tảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饰
| sức | 饰: | sức khoẻ |

Tìm hình ảnh cho: 藻饰 Tìm thêm nội dung cho: 藻饰
