Từ: 藻饰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 藻饰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 藻饰 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǎoshì] trau chuốt; sửa sang; gọt giũa (thường chỉ văn thơ)。修饰(多指文章)。
词句朴实无华,不重藻饰。
câu chữ giản dị, không trau chuốt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藻

tang:tang (tên loại cây), tang sức
tảo:tần tảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饰

sức:sức khoẻ
藻饰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 藻饰 Tìm thêm nội dung cho: 藻饰