Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 见报 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànbào] đăng báo; đăng; lên báo。在报纸上刊登出来。
这篇文章明天就可以见报。
bài văn này ngày mai có thể được đăng trên báo.
这篇文章明天就可以见报。
bài văn này ngày mai có thể được đăng trên báo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |

Tìm hình ảnh cho: 见报 Tìm thêm nội dung cho: 见报
