Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 解说 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiěshuō] giảng bài; giảng giải; thuyết minh。口头上解释说明。
讲解员给观众解说新式拖拉机的构造和效能。
người thuyết minh, giảng giải cho mọi người xem cấu tạo và hiệu năng của chiếc máy cày mới.
讲解员给观众解说新式拖拉机的构造和效能。
người thuyết minh, giảng giải cho mọi người xem cấu tạo và hiệu năng của chiếc máy cày mới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |

Tìm hình ảnh cho: 解说 Tìm thêm nội dung cho: 解说
