Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㘭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㘭, chiết tự chữ AO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㘭:
㘭
Chiết tự chữ 㘭
Pinyin: ao4;
Việt bính: au1 au3;
㘭
Nghĩa Trung Việt của từ 㘭
ao, như "ao cá" (gdhn)
Chữ gần giống với 㘭:
㘧, 㘨, 㘩, 㘪, 㘫, 㘬, 㘭, 㘰, 圻, 圼, 址, 坂, 坆, 均, 坉, 坊, 坋, 坌, 坍, 坎, 坏, 坐, 坑, 坒, 块, 坚, 坛, 坜, 坝, 坞, 坟, 坠, 𡉦, 𡉽, 𡉾, 𡉿,Chữ gần giống 㘭
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㘭
| ao | 㘭: | ao cá |

Tìm hình ảnh cho: 㘭 Tìm thêm nội dung cho: 㘭
