Chữ 㫠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㫠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㫠:

㫠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㫠

㫠

Chiết tự chữ 㫠

[]

U+3AE0, tổng 9 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: bun3;

㫠

Nghĩa Trung Việt của từ 㫠


Chữ gần giống với 㫠:

㫛, 㫜, 㫝, 㫞, 㫟, 㫠, 㫡, 㫤, 昚, 昜, 昝, 昞, 星, 映, 昡, 昤, 春, 昧, 昨, 昪, 昫, 昬, 昭, 是, 昰, 昱, 昳, 昴, 昵, 昶, 昷, 昺, 昻, 昼, 昽, 显, 昿, 𣆏, 𣆐,

Chữ gần giống 㫠

Tự hình:

Tự hình chữ 㫠 Tự hình chữ 㫠 Tự hình chữ 㫠 Tự hình chữ 㫠

㫠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㫠 Tìm thêm nội dung cho: 㫠