Chữ 哧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哧, chiết tự chữ XÍCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 哧

Chiết tự chữ xích bao gồm chữ 口 赤 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

哧 cấu thành từ 2 chữ: 口, 赤
  • khẩu
  • thích, xích
  • []

    U+54E7, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chi1, li3, li5;
    Việt bính: ci1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 哧


    xích, như "xích xích địa tiếu (trẻ cười khúc khích)" (gdhn)

    Nghĩa của 哧 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chī]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 10
    Hán Việt: XÍCH
    roạt; xoạt; khì khì (từ tượng thanh)。象声词。
    哧 的一声撕下一块布来。
    roạt một cái, xé đứt một mảnh vải.
    哧 哧 地笑。
    cười khì khì.
    Từ ghép:
    哧溜

    Chữ gần giống với 哧:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 哧

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哧 Tự hình chữ 哧 Tự hình chữ 哧 Tự hình chữ 哧

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 哧

    xích:xích xích địa tiếu (trẻ cười khúc khích)
    哧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哧 Tìm thêm nội dung cho: 哧