Chữ 㫟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㫟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㫟:

㫟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㫟

㫟

Chiết tự chữ 㫟

[]

U+3ADF, tổng 9 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yan2;
Việt bính: zyun4 zyun4;

㫟

Nghĩa Trung Việt của từ 㫟


Chữ gần giống với 㫟:

㫛, 㫜, 㫝, 㫞, 㫟, 㫠, 㫡, 㫤, 昚, 昜, 昝, 昞, 星, 映, 昡, 昤, 春, 昧, 昨, 昪, 昫, 昬, 昭, 是, 昰, 昱, 昳, 昴, 昵, 昶, 昷, 昺, 昻, 昼, 昽, 显, 昿, 𣆏, 𣆐,

Chữ gần giống 㫟

Tự hình:

Tự hình chữ 㫟 Tự hình chữ 㫟 Tự hình chữ 㫟 Tự hình chữ 㫟

㫟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㫟 Tìm thêm nội dung cho: 㫟