Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 评断 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngduàn] bình luận; phân tích; xét đoán; phân biệt。评论判断。
评断是非。
phân tích đúng sai.
评断是非。
phân tích đúng sai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 评
| bình | 评: | bình phẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 评断 Tìm thêm nội dung cho: 评断
