Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 课外 trong tiếng Trung hiện đại:
[kèwài] ngoại khoá; ngoài giờ học。学校上课以外的时间。
课外作业。
sinh hoạt ngoại khoá.
课外活动。
hoạt động ngoại khoá.
课外作业。
sinh hoạt ngoại khoá.
课外活动。
hoạt động ngoại khoá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 课
| khoá | 课: | khoá sinh; thuế khoá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |

Tìm hình ảnh cho: 课外 Tìm thêm nội dung cho: 课外
