Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发嗲 trong tiếng Trung hiện đại:
[fādiǎ] làm nũng; nũng nịu; làm dáng; làm đỏm。撒娇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 发嗲 Tìm thêm nội dung cho: 发嗲
