Chữ 屘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 屘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 屘:

屘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 屘

屘

Chiết tự chữ 屘

屘 cấu thành từ 2 chữ: 尾, 子
  • 尾 vã, vãi, vĩ, vả, vải
  • 子 tí, tở, tử
  • []

    U+5C58, tổng 10 nét, bộ Thi 尸
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: man3;
    Việt bính: mei1;

    屘

    Nghĩa Trung Việt của từ 屘


    Chữ gần giống với 屘:

    㞗, 屐, 屑, 屓, 展, 屘, 𡱩, 𡱶, 𡱸,

    Chữ gần giống 屘

    子, 浘, 孮, 孯, 李, 杍, 孲, 孳, 斈, 孶,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 屘 Tự hình chữ 屘 Tự hình chữ 屘 Tự hình chữ 屘

    屘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 屘 Tìm thêm nội dung cho: 屘