Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 碍事 trong tiếng Trung hiện đại:
[àishì] 1. vướng bận; bất tiện; cản trở; chướng ngại; vướng víu。不方便;有妨碍。
家具多了安置不好倒碍事。
đồ đạc nhiều, sắp xếp không tiện mà lại vướng víu.
2. nghiêm trọng; can hệ; trầm trọng; quan trọng; ngặt nghèo。严重;大有关系(多用于否定式)。
他的病不碍事。
bệnh anh ta không hề gì (không nghiêm trọng).
家具多了安置不好倒碍事。
đồ đạc nhiều, sắp xếp không tiện mà lại vướng víu.
2. nghiêm trọng; can hệ; trầm trọng; quan trọng; ngặt nghèo。严重;大有关系(多用于否定式)。
他的病不碍事。
bệnh anh ta không hề gì (không nghiêm trọng).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碍
| ngái | 碍: | ngái ngủ, ngai ngái |
| ngáy | 碍: | lo ngay ngáy |
| ngại | 碍: | trở ngại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 碍事 Tìm thêm nội dung cho: 碍事
