Cao su chống va đập cửa

Từ: 三寸舌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 三寸舌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tam thốn thiệt
Ba tấc lưỡi. Nghĩa bóng: Tài ăn nói.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 三

tam:tam(số 3),tam giác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寸

dón:dón bước; dón tay làm phúc
són:són đái
thuỗn:thuỗn mặt
thốn:thốn (tấc: đơn vị đo; khiêm tốn)
xốn:xốn xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌

thiệt:thiệt (cái lưỡi)
thịt:thịt (thức ăn); ăn thịt
三寸舌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 三寸舌 Tìm thêm nội dung cho: 三寸舌