Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 课程 trong tiếng Trung hiện đại:
[kèchéng] lịch dạy học; khoá trình; chương trình dạy học; những đề mục và tiến trình dạy học của nhà trường。学校教学的科目和 进程。
课程表。
chương trình dạy học.
安排课程。
sắp xếp lịch dạy học.
课程表。
chương trình dạy học.
安排课程。
sắp xếp lịch dạy học.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 课
| khoá | 课: | khoá sinh; thuế khoá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 程
| chành | 程: | |
| trình | 程: | hành trình; quy trình |

Tìm hình ảnh cho: 课程 Tìm thêm nội dung cho: 课程
