Từ: 大步流星 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大步流星:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 步 • 流 • 星

Nghĩa của 大步流星 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàbùliúxīng] sải bước; xoải bước。形容脚步迈得大,走得快。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ步:goá bụa
bộ步:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa步:goá bụa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu流:lưu loát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh星:sáng tinh mơ
大步流星 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大步流星 Tìm thêm nội dung cho: 大步流星