Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 大步流星 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大步流星:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 大步流星 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàbùliúxīng] sải bước; xoải bước。形容脚步迈得大,走得快。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ:goá bụa
bộ:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa:goá bụa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu:lưu loát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ
大步流星 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大步流星 Tìm thêm nội dung cho: 大步流星