Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飘舞 trong tiếng Trung hiện đại:
[piāowǔ] lay động; lung lay; vờn theo chiều gió。随风舞动。
东风吹拂,柳条迎风飘舞。
gió đông nhè nhẹ thổi, cành trúc vờn bay trong gió.
东风吹拂,柳条迎风飘舞。
gió đông nhè nhẹ thổi, cành trúc vờn bay trong gió.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飘
| phiêu | 飘: | quốc kì phiêu phiêu (cờ bay phấp phới); phiêu đãng, phiêu du |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞
| vũ | 舞: | ca vũ |
| vỗ | 舞: | vỗ hẹn (lỡ hẹn) |
| vụ | 舞: | con vụ |

Tìm hình ảnh cho: 飘舞 Tìm thêm nội dung cho: 飘舞
