Từ: 考据 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 考据:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 考 • 据

Nghĩa của 考据 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎojù] khảo chứng; khảo cứu và dẫn chứng。考证。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 考

khảo考:chủ khảo; khảo cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 据

cư据: 
cớ据:bằng cớ, chứng cớ; cắc cớ
cứ据:cứ làm, cứ đi; căn cứ; cứ điểm
考据 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 考据 Tìm thêm nội dung cho: 考据