Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 降幂 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàngmì] số mũ thấp dần (của một chữ trong đa thức)。多项式各项的先后按照某一个字母的指数逐渐减少的顺序排列,叫做这一字母的降幂,如a3- 2a2b+ab3 为a的降幂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 降
| dán | 降: | |
| giuống | 降: | giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp) |
| giáng | 降: | giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh |
| hàng | 降: | đầu hàng |
| nháng | 降: | nhấp nháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幂
| mịch | 幂: | mịch mịch (che lấp, mù mịt) |

Tìm hình ảnh cho: 降幂 Tìm thêm nội dung cho: 降幂
