Từ: 降幂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 降幂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 降幂 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàngmì] số mũ thấp dần (của một chữ trong đa thức)。多项式各项的先后按照某一个字母的指数逐渐减少的顺序排列,叫做这一字母的降幂,如a3- 2a2b+ab3 为a的降幂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 降

dán: 
giuống:giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp)
giáng:giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh
hàng:đầu hàng
nháng:nhấp nháng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幂

mịch:mịch mịch (che lấp, mù mịt)
降幂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 降幂 Tìm thêm nội dung cho: 降幂