Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 谈柄 trong tiếng Trung hiện đại:
[tánbǐng] 1. làm trò cười (lời nói và hành động làm người khác chế giễu, chê cười)。被人拿来做谈笑资料的言行。
2. phất trần (vật mà người xưa cầm khi nói chuyện.)。古人谈论时所执的拂尘。
2. phất trần (vật mà người xưa cầm khi nói chuyện.)。古人谈论时所执的拂尘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈
| đàm | 谈: | đàm đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柄
| bính | 柄: | bính quyền (quyền cai trị) |

Tìm hình ảnh cho: 谈柄 Tìm thêm nội dung cho: 谈柄
