Từ: 半周期 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 半周期:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 半周期 trong tiếng Trung hiện đại:

[bànzhōuqī] nửa chu kỳ; nửa thời gian; nửa giai đoạn。同"半时间"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban:bảo ban
bán:bán sống bán chết
bướng:bướng bỉnh
bận:bận rộn
bớn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu:chu đáo
châu:lỗ châu mai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ: 
:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề:kê cận; kề cà
kỳ:kỳ vọng
半周期 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 半周期 Tìm thêm nội dung cho: 半周期