Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半周期 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànzhōuqī] nửa chu kỳ; nửa thời gian; nửa giai đoạn。同"半时间"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 周
| chu | 周: | chu đáo |
| châu | 周: | lỗ châu mai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 半周期 Tìm thêm nội dung cho: 半周期
