Chữ 刜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 刜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 刜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 刜

1. 刜 cấu thành từ 2 chữ: 弗, 刀
  • phất
  • dao, đao, đeo
  • 2. 刜 cấu thành từ 2 chữ: 弗, 刂
  • phất
  • đao, đao đứng
  • []

    U+521C, tổng 7 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu2;
    Việt bính: fat1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 刜


    Nghĩa của 刜 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fú]Bộ: 刀 (刂,刁) - Đao
    Số nét: 7
    Hán Việt: PHẤT
    chặt; đốn (bằng dao)。用刀砍;击。

    Chữ gần giống với 刜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠛒, 𠛣, 𠛤,

    Chữ gần giống 刜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 刜 Tự hình chữ 刜 Tự hình chữ 刜 Tự hình chữ 刜

    刜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 刜 Tìm thêm nội dung cho: 刜