Chữ 𧌇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧌇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧌇:

𧌇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧌇

𧌇

Chiết tự chữ 𧌇

[]

U+027307, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: peng2;
Việt bính: bang1;

𧌇

Nghĩa Trung Việt của từ 𧌇


Chữ gần giống với 𧌇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

Chữ gần giống 𧌇

Tự hình:

Tự hình chữ 𧌇 Tự hình chữ 𧌇 Tự hình chữ 𧌇 Tự hình chữ 𧌇

𧌇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧌇 Tìm thêm nội dung cho: 𧌇