Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
miệt thị
Coi khinh, khinh thị. ◎Như:
miệt thị pháp luật
蔑視法律.
Nghĩa của 蔑视 trong tiếng Trung hiện đại:
[mièshì] miệt thị; coi thường; coi khinh。轻视;小看。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔑
| miết | 蔑: | mải miết |
| miệt | 蔑: | miệt thị |
| mít | 蔑: | cây mít |
| mút | 蔑: | |
| mệt | 蔑: | mệt mỏi,chết mệt |
| mốt | 蔑: | mải mốt; một trăm mốt |
| một | 蔑: | |
| vạt | 蔑: | vạt tre, chiếc vạt (cái chõng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 視
| thị | 視: | thị sát; giám thị |

Tìm hình ảnh cho: 蔑視 Tìm thêm nội dung cho: 蔑視
