Chữ 𣐆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣐆, chiết tự chữ THỚT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣐆:

𣐆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣐆

𣐆

Chiết tự chữ 𣐆

[]

U+023406, tổng 8 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣐆

Nghĩa Trung Việt của từ 𣐆


thớt, như "cái thớt" (vhn)

Chữ gần giống với 𣐆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,

Chữ gần giống 𣐆

Tự hình:

Tự hình chữ 𣐆 Tự hình chữ 𣐆 Tự hình chữ 𣐆 Tự hình chữ 𣐆

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣐆

thớt𣐆:cái thớt
𣐆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣐆 Tìm thêm nội dung cho: 𣐆