Từ: 谱子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谱子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谱子 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǔ·zi] bản nhạc; điệu nhạc。曲谱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谱

phả:gia phả, phả hệ
phổ:phổ xem Phả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
谱子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谱子 Tìm thêm nội dung cho: 谱子