Cao su chống va đập cửa

Từ: 薏苡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 薏苡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 薏苡 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìyǐ] cây ý dĩ; cây bo bo。多年生草本植物,茎直立,叶披针形,颖果卵形,灰白色。果仁叫薏米。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薏

é:é (húng dỗi)
ý:ý di (một loại hạt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苡

:ý dĩ
薏苡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 薏苡 Tìm thêm nội dung cho: 薏苡