Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豁达 trong tiếng Trung hiện đại:
[huòdá] rộng rãi; rộng lượng; độ lượng。性格开朗;气量大。
胸襟豁达
tấm lòng độ lượng
豁达大度
rộng rãi độ lượng
胸襟豁达
tấm lòng độ lượng
豁达大度
rộng rãi độ lượng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豁
| hoát | 豁: | hoát khẩu (lỗ nẻ); hoát chuỷ (sứt môi) |
| khoạt | 豁: | khoạt (hang thông hai đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 达
| đạt | 达: | diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt |
| đặt | 达: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |

Tìm hình ảnh cho: 豁达 Tìm thêm nội dung cho: 豁达
