Chữ 䄍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䄍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䄍:

䄍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䄍

䄍

Chiết tự chữ 䄍

[]

U+410D, tổng 13 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zha4;
Việt bính: caai4 zaa3;

䄍

Nghĩa Trung Việt của từ 䄍


Chữ gần giống với 䄍:

䄋, 䄌, 䄍, 䄎, 䄏, 䄐, 䄑, 䄒, 禀, 禁, 祿,

Dị thể chữ 䄍

蜡,

Chữ gần giống 䄍

Tự hình:

Tự hình chữ 䄍 Tự hình chữ 䄍 Tự hình chữ 䄍 Tự hình chữ 䄍

䄍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䄍 Tìm thêm nội dung cho: 䄍