Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 译注 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìzhù] biên dịch và chú giải。翻译并注解。
译注古籍
dịch và chú giải sách cổ
《孟子译注》。
"Mạnh Tử dịch chú" (biên dịch và chú giải sách Mạnh Tử.)
译注古籍
dịch và chú giải sách cổ
《孟子译注》。
"Mạnh Tử dịch chú" (biên dịch và chú giải sách Mạnh Tử.)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 译
| dịch | 译: | dịch thuật, thông dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 注
| chua | 注: | chua loét |
| chõ | 注: | chõ xôi |
| chú | 注: | chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác |
| giú | 注: | giú chuối (ủ cho mau chín) |

Tìm hình ảnh cho: 译注 Tìm thêm nội dung cho: 译注
