Từ: reset có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ reset:

Đây là các chữ cấu thành từ này: reset

Dịch reset sang tiếng Trung hiện đại:

复位
reset tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: reset Tìm thêm nội dung cho: reset