Cao su chống va đập cửa
Dịch reset sang tiếng Trung hiện đại:
复位
Tìm hình ảnh cho: reset Tìm thêm nội dung cho: reset
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: reset Tìm thêm nội dung cho: reset