Chữ 𡆖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡆖, chiết tự chữ TRÉM, TRỚM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡆖:

𡆖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡆖

𡆖

Chiết tự chữ 𡆖

[]

U+021196, tổng 26 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡆖

Nghĩa Trung Việt của từ 𡆖



trớm, như "ãn trớm (nuốt chửng)" (vhn)
trém, như "trém (lém luốc); tróm trém" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡆖:

, 𡆑, 𡆖, 𡆗, 𡆘,

Chữ gần giống 𡆖

Tự hình:

Tự hình chữ 𡆖 Tự hình chữ 𡆖 Tự hình chữ 𡆖 Tự hình chữ 𡆖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡆖

trém𡆖:trém (lém luốc); tróm trém
trớm𡆖:ãn trớm (nuốt chửng)
𡆖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡆖 Tìm thêm nội dung cho: 𡆖