Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: đực mặt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đực mặt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đựcmặt

Dịch đực mặt sang tiếng Trung hiện đại:

呆怔 《呆住, 指神经一下子失去控制而表现出呆板的样子。》
发愣。《发呆。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đực

đực󰌽:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra
đực𬌣:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: mặt

mặt:mặt mày, bề mặt
mặt:mặt mày, bề mặt
mặt𫆴:mặt trăng
mặt𬰠:mặt mày, bề mặt
mặt𩈘:mặt mày, bề mặt
mặt󰘚:mặt mày, bề mặt
mặt𫖀:mặt mày, bề mặt
mặt𬰢:mặt mày, bề mặt
đực mặt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đực mặt Tìm thêm nội dung cho: đực mặt