Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 费心 trong tiếng Trung hiện đại:
[fèixīn] làm ơn; làm phiền; hao tâm tổn trí; phiền hà (lời nói khách sáo)。耗费心神(多用做请托或致谢时客套话)。
您要是见到他,费心把这封信交给他。
nếu gặp anh ấy, làm phiền ông trao bức thơ này cho anh ấy.
这孩子真让人费心。
đứa bé này làm phiền người khác quá.
您要是见到他,费心把这封信交给他。
nếu gặp anh ấy, làm phiền ông trao bức thơ này cho anh ấy.
这孩子真让人费心。
đứa bé này làm phiền người khác quá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 费心 Tìm thêm nội dung cho: 费心
