Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赛力散 trong tiếng Trung hiện đại:
[sàilìsǎn] xê-rê-đan; thuỷ ngân a-xê-tát。有机化合物,有效成分是醋酸苯汞(C6 H5 HgOCOCH3 ),白色粉末,有毒,通常都加入红色染料,杀菌力很强,是农业上常用的拌种药剂。(英European ceresan)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赛
| trại | 赛: | trại (đua, vượt qua) |
| tái | 赛: | tái quá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |

Tìm hình ảnh cho: 赛力散 Tìm thêm nội dung cho: 赛力散
